泰東
thái đông
Hán Việt: thái đông · Pinyin: tài dōng
Tổng quan
Đông Á | Viễn Đông
Nghĩa
Việt
- Cihui Đông Á | Viễn Đông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹极东。泛指东亚﹑南亚﹑东南亚各国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹极东。泛指东亚﹑南亚﹑东南亚各国。
Eng
- CC-CEDICT the Far East|East Asia
- Cihui the Far East; East Asia