泰侈 tài chǐ · thái xỉ Hán Việt: thái xỉ · Pinyin: tài chǐ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 侈 (xỉ)Pinyintài chǐHán Việtthái xỉCấu tạo泰 + 侈 · thái + xỉ nghĩa thành phần: thái + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄纵奢侈。Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵奢侈。