泰元

tài yuán thái nguyên

Hán Việt: thái nguyên · Pinyin: tài yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天。《漢書.卷二二.禮樂志》:「惟泰元尊,媼神蕃釐,經緯天地,作成四時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天之别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天之别称。