泰蘭 tài lán · thái lan Hán Việt: thái lan · Pinyin: tài lán Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 蘭 (lan)Pinyintài lánHán Việtthái lanCấu tạo泰 + 蘭 · thái + lan nghĩa thành phần: thái + lan