泰厲 tài lì · thái lệ Hán Việt: thái lệ · Pinyin: tài lì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 厲 (lệ)Pinyintài lìHán Việtthái lệCấu tạo泰 + 厲 · thái + lệ nghĩa thành phần: thái + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王七祀之一。所祀之主为帝王无后之鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王七祀之一。所祀之主为帝王无后之鬼。