泰古 tài gǔ · thái cổ Hán Việt: thái cổ · Pinyin: tài gǔ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 古 (cổ)Pinyintài gǔHán Việtthái cổCấu tạo泰 + 古 · thái + cổ nghĩa thành phần: thái + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古,远古。Tân Hoa Tự Điển 1.上古,远古。