泰和
thái hòa
Hán Việt: thái hòa · Pinyin: tài hé
Tổng quan
xem 泰和縣|泰和县 | bình yên và hòa bình
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 泰和縣|泰和县 | bình yên và hòa bình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太平; 天地间冲和之气; 和睦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太平。 2.天地间冲和之气。 3.和睦。
Eng
- CC-CEDICT see 泰和縣|泰和县[Tai4 he2 Xian4]
- CC-CEDICT calm and peaceful
- Cihui see 泰和縣|泰和县