泰士 tài shì · thái sĩ Hán Việt: thái sĩ · Pinyin: tài shì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 士 (sĩ)Pinyintài shìHán Việtthái sĩCấu tạo泰 + 士 · thái + sĩ nghĩa thành phần: thái + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古官名。即上士。主狱讼。Tân Hoa Tự Điển 1.上古官名。即上士。主狱讼。