泰壹 tài yī · thái nhất Hán Việt: thái nhất · Pinyin: tài yī Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 壹 (nhất)Pinyintài yīHán Việtthái nhấtCấu tạo泰 + 壹 · thái + nhất nghĩa thành phần: thái + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泰一"。