泰娘

tài niáng thái nương

Hán Việt: thái nương · Pinyin: tài niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泰娘"; 唐歌伎名。唐刘禹锡《泰娘歌》"泰娘家本阊门西﹐门前緑水环金堤。"后亦以"泰娘"称吴地歌伎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泰娘"。 2.唐歌伎名。唐刘禹锡《泰娘歌》"泰娘家本阊门西﹐门前緑水环金堤。"后亦以"泰娘"称吴地歌伎。