泰定
thái định
Hán Việt: thái định · Pinyin: tài dìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.心胸舒泰安定。《莊子.庚桑楚》:「宇泰定者,發乎天光。」 2.元朝泰定帝的年號(西元1324~1328)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安定;镇定; 指太平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安定;镇定。 2.指太平。