泰容 tài róng · thái dung Hán Việt: thái dung · Pinyin: tài róng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 容 (dung)Pinyintài róngHán Việtthái dungCấu tạo泰 + 容 · thái + dung nghĩa thành phần: thái + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的黄帝乐师名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的黄帝乐师名。