泰尊 tài zūn · thái tôn Hán Việt: thái tôn · Pinyin: tài zūn Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 尊 (tôn)Pinyintài zūnHán Việtthái tônCấu tạo泰 + 尊 · thái + tôn nghĩa thành phần: thái + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的大酒杯。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的大酒杯。