泰嶽 tài yuè · thái nhạc Hán Việt: thái nhạc · Pinyin: tài yuè Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 嶽 (nhạc)Pinyintài yuèHán Việtthái nhạcCấu tạo泰 + 嶽 · thái + nhạc nghĩa thành phần: thái + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泰山。Tân Hoa Tự Điển 1.泰山。