泰折 tài zhé · thái chiết Hán Việt: thái chiết · Pinyin: tài zhé Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 折 (chiết)Pinyintài zhéHán Việtthái chiếtCấu tạo泰 + 折 · thái + chiết nghĩa thành phần: thái + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭地神之处。在都城北郊。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭地神之处。在都城北郊。