泰斗
thái đẩu
Hán Việt: thái đẩu · Pinyin: tài dǒu
Tổng quan
(viết tắt của 泰山北斗) nhân vật kiệt xuất | cây đại thụ | người được tôn kính
Nghĩa
Việt
- Cihui (viết tắt của 泰山北斗) nhân vật kiệt xuất | cây đại thụ | người được tôn kính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻負有聲望的人,為世人所景仰;或指學術高深卓絕,為人瞻仰。參見「泰山北斗」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泰山北斗”的简称艺坛泰斗。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]
- Cihui abbr. for 泰山北斗
ja
- JMdict great authority|eminent person|luminary