泰昊 tài hào · thái hạo Hán Việt: thái hạo · Pinyin: tài hào Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 昊 (hạo)Pinyintài hàoHán Việtthái hạoCấu tạo泰 + 昊 · thái + hạo nghĩa thành phần: thái + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即泰帝。Tân Hoa Tự Điển 1.即泰帝。