泰昭 tài zhāo · thái chiêu Hán Việt: thái chiêu · Pinyin: tài zhāo Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 昭 (chiêu)Pinyintài zhāoHán Việtthái chiêuCấu tạo泰 + 昭 · thái + chiêu nghĩa thành phần: thái + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭坛名。Tân Hoa Tự Điển 1.祭坛名。