泰治 tài zhì · thái trì Hán Việt: thái trì · Pinyin: tài zhì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 治 (trì)Pinyintài zhìHán Việtthái trìCấu tạo泰 + 治 · thái + trì nghĩa thành phần: thái + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平安定。Tân Hoa Tự Điển 1.太平安定。