泰液 tài yè · thái dịch Hán Việt: thái dịch · Pinyin: tài yè Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 液 (dịch)Pinyintài yèHán Việtthái dịchCấu tạo泰 + 液 · thái + dịch nghĩa thành phần: thái + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古池名『武帝时建。Tân Hoa Tự Điển 1.古池名『武帝时建。