泰清
thái thanh
Hán Việt: thái thanh · Pinyin: tài qīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天空。《鶡冠子.度萬》:「唯聖人能正其音,調其聲,故其德上反泰清,下及泰寧,中及萬靈。」也作「太清」、「太虛」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即太清。指天空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即太清。指天空。