泰王 thái vương Hán Việt: thái vương Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 王 (vương)Hán Việtthái vươngCấu tạo泰 + 王 · thái + vương nghĩa thành phần: thái + vương Nghĩa EngCihui 泰王 àiwáng n. king of Thailand