泰皇

tài huáng thái hoàng

Hán Việt: thái hoàng · Pinyin: tài huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.上古神話傳說中的三皇之一,「人皇」的別稱。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「古有天皇,有地皇,有泰皇,泰皇最貴。」唐.司馬貞.索隱:「天皇、地皇之下即云泰皇,當人皇也。」 2.泰國的皇帝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的古帝名。三皇之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古帝名。三皇之一。