泰盛 thái thịnh Hán Việt: thái thịnh Tổng quan Quá thịnh, quá sang Cấu tạo: 泰 (thái) + 盛 (thịnh)Hán Việtthái thịnhCấu tạo泰 + 盛 · thái + thịnh nghĩa thành phần: thái + thịnh Nghĩa ViệtCihui Quá thịnh, quá sang