泰真 tài zhēn · thái chân Hán Việt: thái chân · Pinyin: tài zhēn Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 真 (chân)Pinyintài zhēnHán Việtthái chânCấu tạo泰 + 真 · thái + chân nghĩa thành phần: thái + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指构成宇宙的元气。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指构成宇宙的元气。