泰納 tài nà · thái nạp Hán Việt: thái nạp · Pinyin: tài nà Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 納 (nạp)Pinyintài nàHán Việtthái nạpCấu tạo泰 + 納 · thái + nạp nghĩa thành phần: thái + nạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1775~1851)九世紀英國最偉大的風景畫家,除海景、威尼斯風景畫外,也留下富於幻想性的作品,其光線的表現法,對印象派畫家有很大的影響。