泰素 tài sù · thái tố Hán Việt: thái tố · Pinyin: tài sù Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 素 (tố)Pinyintài sùHán Việtthái tốCấu tạo泰 + 素 · thái + tố nghĩa thành phần: thái + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指构成宇宙的原始物质。引申为太空。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指构成宇宙的原始物质。引申为太空。