泰羹 tài gēng · thái canh Hán Việt: thái canh · Pinyin: tài gēng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 羹 (canh)Pinyintài gēngHán Việtthái canhCấu tạo泰 + 羹 · thái + canh nghĩa thành phần: thái + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不调五味的肉汁。古代祭祀时用。Tân Hoa Tự Điển 1.不调五味的肉汁。古代祭祀时用。