泰西
thái tây
Hán Việt: thái tây · Pinyin: tài xī
Tổng quan
(cổ) phương Tây | phương Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) phương Tây | phương Tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對西方國家的稱呼。《文明小史》第六○回:「做了六十回的資料,比泰西的照相還要照得清楚些,比油畫還要畫得透露些。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹极西。旧泛指西方国家,一般指欧美各国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹极西。旧泛指西方国家,一般指欧美各国。
Eng
- CC-CEDICT (old) the West; the Occident
- Cihui (old) the West; the Occident
ja
- JMdict the Occident|the West