泰語

tài yǔ thái ngữ

Hán Việt: thái ngữ · Pinyin: tài yǔ

Tổng quan

tiếng Thái

Cấu tạo: (thái) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Thái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泰國的標準語言。單音節多聲調,且有許多複合詞。與漢語有相同的特色。寮語及緬甸北部的撣語均屬泰語族。也稱為「暹羅語」。

Eng

  • CC-CEDICT Thai (language)
  • Cihui Thai (language)