泰豆 tài dòu · thái đậu Hán Việt: thái đậu · Pinyin: tài dòu Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 豆 (đậu)Pinyintài dòuHán Việtthái đậuCấu tạo泰 + 豆 · thái + đậu nghĩa thành phần: thái + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中善于驾御车马的人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中善于驾御车马的人。