泰辰

tài chén thái thần

Hán Việt: thái thần · Pinyin: tài chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太平盛世。《宋書.卷七五.王僧達傳》:「宇宙廓清,四表靖晏。臣父子叔姪,同獲泰辰。」也作「泰日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓太平时世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓太平时世。