泰遠 tài yuǎn · thái viễn Hán Việt: thái viễn · Pinyin: tài yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 遠 (viễn)Pinyintài yuǎnHán Việtthái viễnCấu tạo泰 + 遠 · thái + viễn nghĩa thành phần: thái + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的东方极远之国。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的东方极远之国。