泰通 tài tōng · thái thông Hán Việt: thái thông · Pinyin: tài tōng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 通 (thông)Pinyintài tōngHán Việtthái thôngCấu tạo泰 + 通 · thái + thông nghĩa thành phần: thái + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国泰政通。Tân Hoa Tự Điển 1.国泰政通。