泰逢 tài féng · thái phùng Hán Việt: thái phùng · Pinyin: tài féng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 逢 (phùng)Pinyintài féngHán Việtthái phùngCấu tạo泰 + 逢 · thái + phùng nghĩa thành phần: thái + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。