泰達

tài dá thái đạt

Hán Việt: thái đạt · Pinyin: tài dá

Tổng quan

TEDA (Khu Phát triển Kinh tế Thiên Tân)

Cấu tạo: (thái) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TEDA (Khu Phát triển Kinh tế Thiên Tân)

Eng

  • CC-CEDICT TEDA (Tianjin Economic Development Area)
  • Cihui TEDA (Tianjin Economic Development Area)