泰鴻 tài hóng · thái hồng Hán Việt: thái hồng · Pinyin: tài hóng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 鴻 (hồng)Pinyintài hóngHán Việtthái hồngCấu tạo泰 + 鴻 · thái + hồng nghĩa thành phần: thái + hồng