泱軋

yāng yà ương yết

Hán Việt: ương yết · Pinyin: yāng yà

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (yết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大無邊際的樣子。《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「騷擾衝蓯其紛挐兮,滂濞泱軋麗以林離。」