泱軋 yāng yà · ương yết Hán Việt: ương yết · Pinyin: yāng yà Tổng quan Cấu tạo: 泱 (ương) + 軋 (yết)Pinyinyāng yàHán Việtương yếtCấu tạo泱 + 軋 · ương + yết nghĩa thành phần: ương + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫无边际貌。Tân Hoa Tự Điển 1.漫无边际貌。