泳員 vịnh viên Hán Việt: vịnh viên Tổng quan Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 員 (viên)Hán Việtvịnh viênCấu tạo泳 + 員 · vịnh + viên nghĩa thành phần: vịnh + viên Nghĩa EngCihui 泳員 ǒngyuán n. swimmer M:ge/¹míng/²wèi