泳姿

yǒng zīvịnh tư

Hán Việt: vịnh tư · Pinyin: yǒng zī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【泳姿】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "swimming style; swimming stroke"]]]}]

Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu bơi

Eng

  • Cihui swimming style; swimming stroke

Từ liên quan

Gần nghĩa

姿势 · 姿容 · 姿式 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 泳儿