泳将
vịnh tương
Hán Việt: vịnh tương · Pinyin: yǒng jiàng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【泳將・泳将】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "champion swimmer; swimming star"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vận động viên bơi lội
- Biên soạn 泳將 yǒngjiàng n. swimming athlete M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui champion swimmer; swimming star
- Cihui 泳將 yǒngjiàng n. swimming athlete M:ge/¹míng/²wèi