泳帽

yǒng màovịnh mạo

Hán Việt: vịnh mạo · Pinyin: yǒng mào

Tổng quan

mũ bơi

Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ bơi
  • Tần suất từ mũ bơi

Eng

  • Cihui swimming cap
  • Tần suất từ swimming cap

Đức

  • Handedict Badekappe (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷