泳式 yǒng shì · vịnh thức Hán Việt: vịnh thức · Pinyin: yǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 式 (thức)Pinyinyǒng shìHán Việtvịnh thứcCấu tạo泳 + 式 · vịnh + thức nghĩa thành phần: vịnh + thức