泳池
vịnh trì
Hán Việt: vịnh trì · Pinyin: yǒng chí
Tổng quan
hồ bơi
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ bơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人游泳的水池。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游泳池。
Eng
- CC-CEDICT swimming pool
- Cihui swimming pool
Hán Việt: vịnh trì · Pinyin: yǒng chí
hồ bơi