泳涵 yǒng hán · vịnh hàm Hán Việt: vịnh hàm · Pinyin: yǒng hán Tổng quan Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 涵 (hàm)Pinyinyǒng hánHán Việtvịnh hàmCấu tạo泳 + 涵 · vịnh + hàm nghĩa thành phần: vịnh + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵泳,沉浸。Tân Hoa Tự Điển 1.涵泳,沉浸。