泳程

yǒng chéngvịnh trình

Hán Việt: vịnh trình · Pinyin: yǒng chéng

Tổng quan

cự li bơi; khoảng cách bơi. vượt sông lần này, cự li bơi 5km

新华 · Tân Hoa Đại lục

游泳的距离:这次横渡,~五千米。

Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 這次橫渡,泳程五公里。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游泳的距离:这次横渡,~五千米。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泳儿 · 泳姿 · 泳将 · 泳帽 · 泳池 · 泳游 · 泳衣 · 泳装