泳衣

yǒng yīvịnh y

Hán Việt: vịnh y · Pinyin: yǒng yī

Tổng quan

đồ bơi; đồ tắm

新华 · Tân Hoa Đại lục

泳装。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

游泳時所穿的緊身衣服。也稱為「泳裝」。

Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo tắm
  • VietPhrases áo tắm
  • Tần suất từ quần áo; quần áo bơi; đồ bơi; đồ tắm; áo tắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 游泳時所穿的緊身衣服。也稱為「泳裝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泳装。

Eng

  • Cihui swimsuit; bathing suit
  • Tần suất từ swimsuit; bathing suit

Đức

  • Handedict Badeanzug (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泳儿 · 泳姿 · 泳将 · 泳帽 · 泳池 · 泳游 · 泳程 · 泳装