泳褲 yǒng kù · vịnh khố Hán Việt: vịnh khố · Pinyin: yǒng kù Tổng quan quần bơi Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 褲 (khố)Pinyinyǒng kùHán Việtvịnh khốCấu tạo泳 + 褲 · vịnh + khố nghĩa thành phần: vịnh + khố Nghĩa ViệtCihui quần bơiEngCC-CEDICT swim trunksCihui swim trunks