泳遊
vịnh du
Hán Việt: vịnh du · Pinyin: yǒng yóu
Tổng quan
ơi lội. Cũng nói: Du vịnh. vịnh du vịnh du ☆Bơi lội. Cũng nói: Du vịnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ơi lội. Cũng nói: Du vịnh. vịnh du vịnh du ☆Bơi lội. Cũng nói: Du vịnh.